Tiếng Việt
Ranh mãnh tiếng Anh là gì?
Ranh mãnh tiếng Anh là Sly /slaɪ/. Xảo quyệt, mưu mô, có khả năng lừa lọc để đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sly
Ví dụ câu với Ranh mãnh / Sly
- 1
Cô ấy rất ranh mãnh trong việc thuyết phục người khác.
She is very sly when convincing others.
- 2
Anh ta có vẻ ranh mãnh và luôn biết cách tránh khỏi rắc rối.
He seems sly and always knows how to avoid trouble.
Ghi chú dùng từ Ranh mãnh
Từ 'Sly' mô tả người có khả năng lừa lọc, xảo quyệt. Các từ liên quan gồm 'cunning' (xảo quyệt), 'crafty' (xảo quyệt, mưu mô), 'deceitful' (dối trá).
Video minh hoạ Ranh mãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ranh mãnh
Câu hỏi thường gặp về "Ranh mãnh"
Ranh mãnh tiếng Anh là gì?
Ranh mãnh tiếng Anh là "Sly" (tính từ), nghĩa là: Xảo quyệt, mưu mô, có khả năng lừa lọc để đạt được mục đích.
"Sly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sly" nghĩa tiếng Việt là "Ranh mãnh". Từ 'Sly' mô tả người có khả năng lừa lọc, xảo quyệt.
Phát âm "Sly" như thế nào?
"Sly" có phiên âm IPA /slaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sly"?
She is very sly when convincing others. — Cô ấy rất ranh mãnh trong việc thuyết phục người khác.