Tiếng Việt
Rãnh thu nước tiếng Anh là gì?
rãnh thu nước tiếng Anh là catchment channel /ˈkætʃ.mənt ˈtʃæn.əl/. Kênh dẫn nước để thu nước mưa hoặc nước chảy từ các khu vực xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catchment channel
Ví dụ câu với rãnh thu nước / catchment channel
- 1
Các rãnh thu nước giúp giảm ngập lụt trong khu đô thị.
Catchment channels help reduce flooding in urban areas.
- 2
Chúng tôi đã xây dựng các rãnh thu nước để kiểm soát lượng nước mưa.
We built catchment channels to control rainwater runoff.
Ghi chú dùng từ rãnh thu nước
Rãnh thu nước là hệ thống dẫn nước nhằm thu và dẫn nước chảy từ các khu vực xung quanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drainage system' (hệ thống thoát nước), 'stormwater management' (quản lý nước mưa), và 'water runoff' (nước chảy tràn).
Video minh hoạ rãnh thu nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rãnh thu nước
Câu hỏi thường gặp về "rãnh thu nước"
Rãnh thu nước tiếng Anh là gì?
Rãnh thu nước tiếng Anh là "catchment channel" (danh từ), nghĩa là: Kênh dẫn nước để thu nước mưa hoặc nước chảy từ các khu vực xung quanh.
"catchment channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catchment channel" nghĩa tiếng Việt là "rãnh thu nước". Rãnh thu nước là hệ thống dẫn nước nhằm thu và dẫn nước chảy từ các khu vực xung quanh.
Phát âm "catchment channel" như thế nào?
"catchment channel" có phiên âm IPA /ˈkætʃ.mənt ˈtʃæn.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catchment channel"?
Catchment channels help reduce flooding in urban areas. — Các rãnh thu nước giúp giảm ngập lụt trong khu đô thị.