Tiếng Việt
Rao vặt tiếng Anh là gì?
rao vặt tiếng Anh là Classified ad /ˈklæsəˌfaɪd æd/. Thông báo rao vặt để bán hàng hoặc dịch vụ trên các tờ báo hoặc trang web.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Classified ad
Ví dụ câu với rao vặt / Classified ad
- 1
Anh ấy đã đăng một rao vặt để bán xe của mình.
He posted a classified ad to sell his car.
- 2
Bạn có thể tìm kiếm rao vặt nhà đất trên trang web này.
You can find real estate classified ads on this website.
Ghi chú dùng từ rao vặt
Rao vặt là các thông báo ngắn gọn để bán hàng hoặc dịch vụ, thường xuất hiện trên báo hoặc mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'advertisement' (quảng cáo), 'listing' (danh sách), 'notice' (thông báo).
Video minh hoạ rao vặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rao vặt
Câu hỏi thường gặp về "rao vặt"
Rao vặt tiếng Anh là gì?
Rao vặt tiếng Anh là "Classified ad" (cụm từ), nghĩa là: Thông báo rao vặt để bán hàng hoặc dịch vụ trên các tờ báo hoặc trang web.
"Classified ad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Classified ad" nghĩa tiếng Việt là "rao vặt". Rao vặt là các thông báo ngắn gọn để bán hàng hoặc dịch vụ, thường xuất hiện trên báo hoặc mạng.
Phát âm "Classified ad" như thế nào?
"Classified ad" có phiên âm IPA /ˈklæsəˌfaɪd æd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Classified ad"?
He posted a classified ad to sell his car. — Anh ấy đã đăng một rao vặt để bán xe của mình.