Tiếng Việt
Thông tin mật tiếng Anh là gì?
thông tin mật tiếng Anh là Classified information /ˈklæsɪfaɪd ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin bí mật, không được tiết lộ công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Classified information
Ví dụ câu với thông tin mật / Classified information
- 1
The government keeps classified information secure.
Chính phủ giữ thông tin mật an toàn.
- 2
Access to classified information requires special clearance.
Truy cập thông tin mật yêu cầu giấy phép đặc biệt.
Ghi chú dùng từ thông tin mật
Thông tin mật là dữ liệu nhạy cảm cần được bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan: confidential (bí mật), secret (bí mật), top secret (tối mật).
Video minh hoạ thông tin mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tin mật
- mậtmolasse
- tintrust
- thôngPine
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
- Kênh thông tinInformation channel
Câu hỏi thường gặp về "thông tin mật"
Thông tin mật tiếng Anh là gì?
Thông tin mật tiếng Anh là "Classified information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin bí mật, không được tiết lộ công khai.
"Classified information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Classified information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin mật". Thông tin mật là dữ liệu nhạy cảm cần được bảo vệ.
Phát âm "Classified information" như thế nào?
"Classified information" có phiên âm IPA /ˈklæsɪfaɪd ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Classified information"?
Chính phủ giữ thông tin mật an toàn. — The government keeps classified information secure.