Tiếng Việt
Rất lâu tiếng Anh là gì?
Rất lâu tiếng Anh là Lengthy /ˈlɛŋkθi/. Dài dòng, kéo dài trong thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lengthy
Ví dụ câu với Rất lâu / Lengthy
- 1
Cuộc họp này rất lâu và khiến tôi mệt mỏi.
This meeting was very lengthy and made me tired.
- 2
Chuyến đi dài khiến chúng tôi kiệt sức.
The lengthy journey exhausted us.
Ghi chú dùng từ Rất lâu
Từ 'Lengthy' mô tả một điều gì đó kéo dài quá mức cần thiết. Các từ liên quan: 'prolonged' (kéo dài), 'extended' (mở rộng), 'protracted' (kéo dài, kéo dài quá mức).
Video minh hoạ Rất lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rất lâu
Câu hỏi thường gặp về "Rất lâu"
Rất lâu tiếng Anh là gì?
Rất lâu tiếng Anh là "Lengthy" (tính từ), nghĩa là: Dài dòng, kéo dài trong thời gian.
"Lengthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lengthy" nghĩa tiếng Việt là "Rất lâu". Từ 'Lengthy' mô tả một điều gì đó kéo dài quá mức cần thiết.
Phát âm "Lengthy" như thế nào?
"Lengthy" có phiên âm IPA /ˈlɛŋkθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lengthy"?
This meeting was very lengthy and made me tired. — Cuộc họp này rất lâu và khiến tôi mệt mỏi.