The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rất bận tiếng Anh là gì?

Rất bận tiếng Anh là Very busy /ˈvɛri ˈbɪzi/. Rất bận rộn, có nhiều công việc hoặc hoạt động.

Hình minh hoạ "Rất bận" tiếng Anh là "Very busy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Very busy

Tính từ
/ˈvɛri ˈbɪzi/

Ví dụ câu với Rất bận / Very busy

  1. 1

    Tôi rất bận hôm nay vì phải hoàn thành dự án.

    I am very busy today because I have to finish the project.

  2. 2

    Cô ấy rất bận với công việc của mình vào cuối tuần.

    She is very busy with her work over the weekend.

Ghi chú dùng từ Rất bận

Rất bận mô tả trạng thái có nhiều công việc hoặc hoạt động. Các từ liên quan: bận rộn (busy), bận rộn suốt ngày (busy all day), quá tải (overloaded).

Video minh hoạ Rất bận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rất bận

Câu hỏi thường gặp về "Rất bận"

Rất bận tiếng Anh là gì?

Rất bận tiếng Anh là "Very busy" (tính từ), nghĩa là: Rất bận rộn, có nhiều công việc hoặc hoạt động.

"Very busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Very busy" nghĩa tiếng Việt là "Rất bận". Rất bận mô tả trạng thái có nhiều công việc hoặc hoạt động.

Phát âm "Very busy" như thế nào?

"Very busy" có phiên âm IPA /ˈvɛri ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Very busy"?

I am very busy today because I have to finish the project. — Tôi rất bận hôm nay vì phải hoàn thành dự án.