Tiếng Việt
Rất xa tiếng Anh là gì?
Rất xa tiếng Anh là Distant /ˈdɪstənt/. Xa xôi, cách xa về khoảng cách hoặc thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distant
Ví dụ câu với Rất xa / Distant
- 1
Nơi đó rất xa so với thành phố lớn.
That place is very distant from the big city.
- 2
Chúng tôi đã đi rất xa để tìm kiếm sự yên bình.
We traveled a great distance to find peace.
Ghi chú dùng từ Rất xa
Rất xa dùng để mô tả khoảng cách lớn hoặc thời gian dài. Các từ liên quan gồm 'far', 'remote', 'away' trong tiếng Anh, nghĩa là xa, xa xôi, hoặc cách xa.
Video minh hoạ Rất xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rất xa
Câu hỏi thường gặp về "Rất xa"
Rất xa tiếng Anh là gì?
Rất xa tiếng Anh là "Distant" (tính từ), nghĩa là: Xa xôi, cách xa về khoảng cách hoặc thời gian.
"Distant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distant" nghĩa tiếng Việt là "Rất xa". Rất xa dùng để mô tả khoảng cách lớn hoặc thời gian dài.
Phát âm "Distant" như thế nào?
"Distant" có phiên âm IPA /ˈdɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distant"?
That place is very distant from the big city. — Nơi đó rất xa so với thành phố lớn.