The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rất lấy làm tiếc tiếng Anh là gì?

rất lấy làm tiếc tiếng Anh là sorry /ˈsɑri/. Thể hiện sự xin lỗi hoặc tiếc nuối về điều gì đó.

Hình minh hoạ "rất lấy làm tiếc" tiếng Anh là "sorry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sorry

Tính từ
/ˈsɑri/

Ví dụ câu với rất lấy làm tiếc / sorry

  1. 1

    Tôi rất lấy làm tiếc về sự cố đã xảy ra.

    I'm very sorry for the inconvenience caused.

  2. 2

    Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

    Sorry for bothering you.

Ghi chú dùng từ rất lấy làm tiếc

Từ 'sorry' dùng để thể hiện sự xin lỗi trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'apologize' (xin lỗi chính thức), 'regret' (hối tiếc), và 'apology' (lời xin lỗi).

Video minh hoạ rất lấy làm tiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rất lấy làm tiếc

Câu hỏi thường gặp về "rất lấy làm tiếc"

Rất lấy làm tiếc tiếng Anh là gì?

Rất lấy làm tiếc tiếng Anh là "sorry" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự xin lỗi hoặc tiếc nuối về điều gì đó.

"sorry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sorry" nghĩa tiếng Việt là "rất lấy làm tiếc". Từ 'sorry' dùng để thể hiện sự xin lỗi trong tiếng Anh.

Phát âm "sorry" như thế nào?

"sorry" có phiên âm IPA /ˈsɑri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sorry"?

I'm very sorry for the inconvenience caused. — Tôi rất lấy làm tiếc về sự cố đã xảy ra.