Tiếng Việt
Xin lỗi bạn thân tiếng Anh là gì?
xin lỗi bạn thân tiếng Anh là sorry best friend /ˈsɑri bɛst frɛnd/. Lời xin lỗi dành cho người bạn thân thiết khi phạm lỗi hoặc cần xin lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sorry best friend
Ví dụ câu với xin lỗi bạn thân / sorry best friend
- 1
Tôi xin lỗi bạn thân vì đã quên sinh nhật của bạn.
I apologized to my best friend for forgetting her birthday.
- 2
Bạn thân của tôi đã tha thứ cho tôi sau khi tôi xin lỗi.
My best friend forgave me after I apologized.
Ghi chú dùng từ xin lỗi bạn thân
Cụm từ thể hiện sự xin lỗi dành cho người bạn thân. Các từ liên quan: 'apology' (lời xin lỗi), 'forgive' (tha thứ), 'friendship' (tình bạn).
Video minh hoạ xin lỗi bạn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin lỗi bạn thân
Câu hỏi thường gặp về "xin lỗi bạn thân"
Xin lỗi bạn thân tiếng Anh là gì?
Xin lỗi bạn thân tiếng Anh là "sorry best friend" (cụm từ), nghĩa là: Lời xin lỗi dành cho người bạn thân thiết khi phạm lỗi hoặc cần xin lỗi.
"sorry best friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sorry best friend" nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi bạn thân". Cụm từ thể hiện sự xin lỗi dành cho người bạn thân.
Phát âm "sorry best friend" như thế nào?
"sorry best friend" có phiên âm IPA /ˈsɑri bɛst frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sorry best friend"?
I apologized to my best friend for forgetting her birthday. — Tôi xin lỗi bạn thân vì đã quên sinh nhật của bạn.