Tiếng Việt
Rau bò khai tiếng Anh là gì?
rau bò khai tiếng Anh là climbing wattle /ˈklaɪm.ɪŋ ˈwæt.əl/. Một loại cây leo thuộc họ Wattle, thường được trồng để làm hàng rào hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
climbing wattle
Ví dụ câu với rau bò khai / climbing wattle
- 1
Chúng tôi trồng rau bò khai quanh vườn để tạo bóng mát.
We planted climbing wattle around the garden to provide shade.
- 2
Rau bò khai có thể leo cao trên các cột và hàng rào.
Climbing wattle can grow high on poles and fences.
Ghi chú dùng từ rau bò khai
Rau bò khai là cây leo phổ biến trong làm vườn và trang trí. Các từ liên quan: 'vines' (dây leo), 'fence' (hàng rào), 'trellis' (giàn leo).
Video minh hoạ rau bò khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rau bò khai
Câu hỏi thường gặp về "rau bò khai"
Rau bò khai tiếng Anh là gì?
Rau bò khai tiếng Anh là "climbing wattle" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây leo thuộc họ Wattle, thường được trồng để làm hàng rào hoặc trang trí.
"climbing wattle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"climbing wattle" nghĩa tiếng Việt là "rau bò khai". Rau bò khai là cây leo phổ biến trong làm vườn và trang trí.
Phát âm "climbing wattle" như thế nào?
"climbing wattle" có phiên âm IPA /ˈklaɪm.ɪŋ ˈwæt.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "climbing wattle"?
We planted climbing wattle around the garden to provide shade. — Chúng tôi trồng rau bò khai quanh vườn để tạo bóng mát.