Tiếng Việt
Yếm gà tiếng Anh là gì?
yếm gà tiếng Anh là wattle /ˈwɒtl/. Mảnh da hoặc thịt nhỏ nằm dưới cổ của chim, đặc biệt là gà, dùng để trang trí hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wattle
Ví dụ câu với yếm gà / wattle
- 1
Con gà có chiếc yếm gà màu đỏ rực rỡ.
The chicken has a bright red wattle.
- 2
Yếm gà giúp giữ nhiệt cho cổ của chim.
The wattle helps keep the bird's neck warm.
Ghi chú dùng từ yếm gà
Yếm gà là phần thịt hoặc da nhỏ dưới cổ của gà, liên quan đến các từ như 'comb' (mào) và 'beak' (mỏ).
Video minh hoạ yếm gà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yếm gà
Câu hỏi thường gặp về "yếm gà"
Yếm gà tiếng Anh là gì?
Yếm gà tiếng Anh là "wattle" (danh từ), nghĩa là: Mảnh da hoặc thịt nhỏ nằm dưới cổ của chim, đặc biệt là gà, dùng để trang trí hoặc bảo vệ.
"wattle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wattle" nghĩa tiếng Việt là "yếm gà". Yếm gà là phần thịt hoặc da nhỏ dưới cổ của gà, liên quan đến các từ như 'comb' (mào) và 'beak' (mỏ).
Phát âm "wattle" như thế nào?
"wattle" có phiên âm IPA /ˈwɒtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wattle"?
The chicken has a bright red wattle. — Con gà có chiếc yếm gà màu đỏ rực rỡ.