The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau cải mầm tiếng Anh là gì?

rau cải mầm tiếng Anh là microgreens /ˈmaɪkrəʊɡriːnz/. Rau cải mầm là loại rau non được thu hoạch khi còn nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc ăn sống trong các món salad.

Hình minh hoạ "rau cải mầm" tiếng Anh là "microgreens"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

microgreens

Danh từ
/ˈmaɪkrəʊɡriːnz/

Ví dụ câu với rau cải mầm / microgreens

  1. 1

    Tôi thích thêm rau cải mầm vào món salad của mình để tăng thêm độ giòn và màu sắc.

    I like to add microgreens to my salads to enhance crunchiness and color.

  2. 2

    Rau cải mầm chứa nhiều chất dinh dưỡng và thường được trồng trong nhà để sử dụng hàng ngày.

    Microgreens are packed with nutrients and are often grown indoors for daily use.

Ghi chú dùng từ rau cải mầm

Rau cải mầm là loại rau non, giàu dinh dưỡng, thường dùng trong ẩm thực hiện đại. Các từ liên quan: 'sprouts' (mầm), 'vegetables' (rau củ), 'nutrition' (dinh dưỡng).

Video minh hoạ rau cải mầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rau cải mầm

Câu hỏi thường gặp về "rau cải mầm"

Rau cải mầm tiếng Anh là gì?

Rau cải mầm tiếng Anh là "microgreens" (danh từ), nghĩa là: Rau cải mầm là loại rau non được thu hoạch khi còn nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc ăn sống trong các món salad.

"microgreens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"microgreens" nghĩa tiếng Việt là "rau cải mầm". Rau cải mầm là loại rau non, giàu dinh dưỡng, thường dùng trong ẩm thực hiện đại.

Phát âm "microgreens" như thế nào?

"microgreens" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəʊɡriːnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "microgreens"?

I like to add microgreens to my salads to enhance crunchiness and color. — Tôi thích thêm rau cải mầm vào món salad của mình để tăng thêm độ giòn và màu sắc.