The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau ngót Nhật tiếng Anh là gì?

Rau ngót Nhật tiếng Anh là Japanese sweetleaf /ˌʤæpəˈniːz ˈswiːtliːf/. Lá rau ngót Nhật, còn gọi là lá cây ngót Nhật, là loại rau dùng trong ẩm thực Nhật Bản, có vị ngọt nhẹ và tính mát.

Hình minh hoạ "Rau ngót Nhật" tiếng Anh là "Japanese sweetleaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Japanese sweetleaf

Danh từ
/ˌʤæpəˈniːz ˈswiːtliːf/

Ví dụ câu với Rau ngót Nhật / Japanese sweetleaf

  1. 1

    Tôi thích nấu canh rau ngót Nhật để ăn cùng cơm.

    I like to cook Japanese sweetleaf soup to eat with rice.

  2. 2

    Rau ngót Nhật thường được dùng trong các món súp và salad.

    Japanese sweetleaf is often used in soups and salads.

Ghi chú dùng từ Rau ngót Nhật

Rau ngót Nhật là loại rau phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, có liên quan đến rau ngót Việt Nam. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'leaf' (lá), 'vegetable' (rau).

Video minh hoạ Rau ngót Nhật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Rau ngót Nhật

Câu hỏi thường gặp về "Rau ngót Nhật"

Rau ngót Nhật tiếng Anh là gì?

Rau ngót Nhật tiếng Anh là "Japanese sweetleaf" (danh từ), nghĩa là: Lá rau ngót Nhật, còn gọi là lá cây ngót Nhật, là loại rau dùng trong ẩm thực Nhật Bản, có vị ngọt nhẹ và tính mát.

"Japanese sweetleaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Japanese sweetleaf" nghĩa tiếng Việt là "Rau ngót Nhật". Rau ngót Nhật là loại rau phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, có liên quan đến rau ngót Việt Nam.

Phát âm "Japanese sweetleaf" như thế nào?

"Japanese sweetleaf" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniːz ˈswiːtliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Japanese sweetleaf"?

I like to cook Japanese sweetleaf soup to eat with rice. — Tôi thích nấu canh rau ngót Nhật để ăn cùng cơm.