Tiếng Việt
Rau ngót tiếng Anh là gì?
Rau ngót tiếng Anh là Sweetleaf /ˈswiːtliːf/. Rau ngót là loại rau lá xanh thường dùng trong các món canh và món xào của Việt Nam, có vị ngọt nhẹ và tính mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sweetleaf
Ví dụ câu với Rau ngót / Sweetleaf
- 1
Mẹ tôi thường nấu canh rau ngót với tôm để cả nhà ăn mát.
My mother often cooks sweetleaf soup with shrimp for a cooling meal.
- 2
Rau ngót rất giàu vitamin và khoáng chất, tốt cho sức khỏe.
Sweetleaf is rich in vitamins and minerals, beneficial for health.
Ghi chú dùng từ Rau ngót
Rau ngót là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có đặc điểm là lá xanh mướt và vị ngọt nhẹ. Các từ liên quan: 'rau' (vegetable), 'canh' (soup), 'tươi' (fresh).
Video minh hoạ Rau ngót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rau ngót
Câu hỏi thường gặp về "Rau ngót"
Rau ngót tiếng Anh là gì?
Rau ngót tiếng Anh là "Sweetleaf" (danh từ), nghĩa là: Rau ngót là loại rau lá xanh thường dùng trong các món canh và món xào của Việt Nam, có vị ngọt nhẹ và tính mát.
"Sweetleaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sweetleaf" nghĩa tiếng Việt là "Rau ngót". Rau ngót là loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, có đặc điểm là lá xanh mướt và vị ngọt nhẹ.
Phát âm "Sweetleaf" như thế nào?
"Sweetleaf" có phiên âm IPA /ˈswiːtliːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sweetleaf"?
My mother often cooks sweetleaf soup with shrimp for a cooling meal. — Mẹ tôi thường nấu canh rau ngót với tôm để cả nhà ăn mát.