Tiếng Việt
Rau thì là tiếng Anh là gì?
Rau thì là tiếng Anh là Dill /dɪl/. Rau thì là là loại rau thơm dùng trong ẩm thực để tạo hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dill
Ví dụ câu với Rau thì là / Dill
- 1
Tôi thích thêm rau thì là vào súp của mình để tăng hương vị.
I like to add dill to my soup to enhance the flavor.
- 2
Món cá hấp của tôi thường được trang trí bằng rau thì là tươi.
My steamed fish dish is often garnished with fresh dill.
Ghi chú dùng từ Rau thì là
Rau thì là là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực châu Âu và Trung Đông, thường dùng để trang trí hoặc làm gia vị. Các từ liên quan gồm 'herb' (rau thơm), 'seasoning' (gia vị), 'culinary' (ẩm thực).
Video minh hoạ Rau thì là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rau thì là
Câu hỏi thường gặp về "Rau thì là"
Rau thì là tiếng Anh là gì?
Rau thì là tiếng Anh là "Dill" (danh từ), nghĩa là: Rau thì là là loại rau thơm dùng trong ẩm thực để tạo hương vị đặc trưng.
"Dill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dill" nghĩa tiếng Việt là "Rau thì là". Rau thì là là loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực châu Âu và Trung Đông, thường dùng để trang trí hoặc làm gia vị.
Phát âm "Dill" như thế nào?
"Dill" có phiên âm IPA /dɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dill"?
I like to add dill to my soup to enhance the flavor. — Tôi thích thêm rau thì là vào súp của mình để tăng hương vị.