Tiếng Việt
Thì tiếng Anh là gì?
thì tiếng Anh là Tense /tens/. Thì là cách diễn đạt thời gian của động từ trong câu, thể hiện thời điểm xảy ra hành động hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tense
Ví dụ câu với thì / Tense
- 1
Trong câu này, động từ ở thì quá khứ.
In this sentence, the verb is in the past tense.
- 2
Chúng ta cần xác định thì phù hợp để diễn đạt ý muốn.
We need to choose the correct tense to express the meaning.
Ghi chú dùng từ thì
Thì là khái niệm về thời gian của động từ, liên quan đến các thì như quá khứ, hiện tại, tương lai. Các từ liên quan: 'present tense' (thì hiện tại), 'past tense' (thì quá khứ), 'future tense' (thì tương lai).
Video minh hoạ thì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thì
Câu hỏi thường gặp về "thì"
Thì tiếng Anh là gì?
Thì tiếng Anh là "Tense" (danh từ), nghĩa là: Thì là cách diễn đạt thời gian của động từ trong câu, thể hiện thời điểm xảy ra hành động hoặc trạng thái.
"Tense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tense" nghĩa tiếng Việt là "thì". Thì là khái niệm về thời gian của động từ, liên quan đến các thì như quá khứ, hiện tại, tương lai.
Phát âm "Tense" như thế nào?
"Tense" có phiên âm IPA /tens/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tense"?
In this sentence, the verb is in the past tense. — Trong câu này, động từ ở thì quá khứ.