The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Râu tóc tua tủa tiếng Anh là gì?

râu tóc tua tủa tiếng Anh là wild hair and beard /waɪld heə ənd bɪəd/. Tóc và râu rối bù, không cắt tỉa gọn gàng.

Hình minh hoạ "râu tóc tua tủa" tiếng Anh là "wild hair and beard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wild hair and beard

Danh từ
/waɪld heə ənd bɪəd/

Ví dụ câu với râu tóc tua tủa / wild hair and beard

  1. 1

    He looked like he hadn't shaved or combed his hair for days.

    Anh ấy trông như thể đã không cạo râu hay chải tóc trong nhiều ngày.

  2. 2

    Her wild hair and beard made her stand out in the crowd.

    Tóc và râu tua tủa của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông.

Ghi chú dùng từ râu tóc tua tủa

Diễn tả tóc và râu rối bù, không gọn gàng. Các từ liên quan: 'unkempt' (bừa bộn), 'disheveled' (lộn xộn), 'beard' (râu), 'hair' (tóc).

Video minh hoạ râu tóc tua tủa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với râu tóc tua tủa

Câu hỏi thường gặp về "râu tóc tua tủa"

Râu tóc tua tủa tiếng Anh là gì?

Râu tóc tua tủa tiếng Anh là "wild hair and beard" (danh từ), nghĩa là: Tóc và râu rối bù, không cắt tỉa gọn gàng.

"wild hair and beard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wild hair and beard" nghĩa tiếng Việt là "râu tóc tua tủa". Diễn tả tóc và râu rối bù, không gọn gàng.

Phát âm "wild hair and beard" như thế nào?

"wild hair and beard" có phiên âm IPA /waɪld heə ənd bɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wild hair and beard"?

Anh ấy trông như thể đã không cạo râu hay chải tóc trong nhiều ngày. — He looked like he hadn't shaved or combed his hair for days.