The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tua tiếng Anh là gì?

Tua tiếng Anh là Rewind /rɪˈwaɪnd/. Quay lại đoạn đã qua của băng đĩa hoặc video để xem lại.

Hình minh hoạ "Tua" tiếng Anh là "Rewind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rewind

Động từ
/rɪˈwaɪnd/

Ví dụ câu với Tua / Rewind

  1. 1

    Bạn có thể tua lại đoạn phim để xem kỹ hơn.

    You can rewind the video to watch that part again.

  2. 2

    Tôi thường tua lại bài hát để nghe rõ lời hơn.

    I often rewind the song to catch the lyrics clearly.

Ghi chú dùng từ Tua

Tua là hành động quay lại phần đã xem hoặc nghe để xem lại hoặc nghe kỹ hơn. Các từ liên quan gồm 'rewind', 'fast forward' ( tua nhanh), và 'play' (phát).

Video minh hoạ Tua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tua

Câu hỏi thường gặp về "Tua"

Tua tiếng Anh là gì?

Tua tiếng Anh là "Rewind" (động từ), nghĩa là: Quay lại đoạn đã qua của băng đĩa hoặc video để xem lại.

"Rewind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rewind" nghĩa tiếng Việt là "Tua". Tua là hành động quay lại phần đã xem hoặc nghe để xem lại hoặc nghe kỹ hơn.

Phát âm "Rewind" như thế nào?

"Rewind" có phiên âm IPA /rɪˈwaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rewind"?

You can rewind the video to watch that part again. — Bạn có thể tua lại đoạn phim để xem kỹ hơn.