Tiếng Việt
Rẽ ra tiếng Anh là gì?
rẽ ra tiếng Anh là Split off /splɪt ɔf/. Chia ra thành hai hoặc nhiều nhánh hoặc phần riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Split off
Ví dụ câu với rẽ ra / Split off
- 1
Chúng tôi đã rẽ ra khỏi con đường chính để đi đến làng nhỏ.
We split off from the main road to go to the small village.
- 2
Sau khi học xong, anh ấy rẽ ra theo hướng khác để tránh kẹt xe.
After finishing, he split off in a different direction to avoid the traffic jam.
Ghi chú dùng từ rẽ ra
Rẽ ra là hành động chia một con đường hoặc dòng chảy thành các phần nhỏ hơn. Các từ liên quan gồm 'branch', 'diverge', và 'separate', đều mang ý nghĩa tách ra hoặc phân nhánh.
Video minh hoạ rẽ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rẽ ra
Câu hỏi thường gặp về "rẽ ra"
Rẽ ra tiếng Anh là gì?
Rẽ ra tiếng Anh là "Split off" (động từ), nghĩa là: Chia ra thành hai hoặc nhiều nhánh hoặc phần riêng biệt.
"Split off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Split off" nghĩa tiếng Việt là "rẽ ra". Rẽ ra là hành động chia một con đường hoặc dòng chảy thành các phần nhỏ hơn.
Phát âm "Split off" như thế nào?
"Split off" có phiên âm IPA /splɪt ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Split off"?
We split off from the main road to go to the small village. — Chúng tôi đã rẽ ra khỏi con đường chính để đi đến làng nhỏ.