The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rèm vải tiếng Anh là gì?

rèm vải tiếng Anh là fabric curtain /ˈfæb.rɪk ˈkɜːr.tən/. Rèm làm bằng vải dùng để che chắn hoặc trang trí cửa sổ hoặc không gian nội thất.

Hình minh hoạ "rèm vải" tiếng Anh là "fabric curtain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fabric curtain

Danh từ
/ˈfæb.rɪk ˈkɜːr.tən/

Ví dụ câu với rèm vải / fabric curtain

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc rèm vải mới cho phòng khách.

    I bought a new fabric curtain for the living room.

  2. 2

    Rèm vải giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn trong phòng.

    Fabric curtains help retain heat and reduce noise in the room.

Ghi chú dùng từ rèm vải

Rèm vải là loại rèm làm từ chất liệu vải, thường dùng để trang trí hoặc cách nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'curtain' (rèm cửa), 'drapes' (rèm dài), 'window treatment' (đồ trang trí cửa sổ).

Video minh hoạ rèm vải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rèm vải

Câu hỏi thường gặp về "rèm vải"

Rèm vải tiếng Anh là gì?

Rèm vải tiếng Anh là "fabric curtain" (danh từ), nghĩa là: Rèm làm bằng vải dùng để che chắn hoặc trang trí cửa sổ hoặc không gian nội thất.

"fabric curtain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fabric curtain" nghĩa tiếng Việt là "rèm vải". Rèm vải là loại rèm làm từ chất liệu vải, thường dùng để trang trí hoặc cách nhiệt.

Phát âm "fabric curtain" như thế nào?

"fabric curtain" có phiên âm IPA /ˈfæb.rɪk ˈkɜːr.tən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fabric curtain"?

I bought a new fabric curtain for the living room. — Tôi đã mua một chiếc rèm vải mới cho phòng khách.