The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ màn tiếng Anh là gì?

Hạ màn tiếng Anh là Curtain drop /ˈkɜːtən ˌdrɒp/. Cụm từ chỉ hành động kết thúc một vở kịch hoặc buổi trình diễn khi màn curtain hạ xuống.

Hình minh hoạ "Hạ màn" tiếng Anh là "Curtain drop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Curtain drop

Danh từ
/ˈkɜːtən ˌdrɒp/

Ví dụ câu với Hạ màn / Curtain drop

  1. 1

    The curtain drop marked the end of the play.

    Hạ màn đánh dấu sự kết thúc của vở kịch.

  2. 2

    As soon as the curtain drop, the audience applauded.

    Ngay khi màn curtain hạ xuống, khán giả vỗ tay.

Ghi chú dùng từ Hạ màn

Hạ màn là thuật ngữ trong sân khấu để chỉ lúc kết thúc vở diễn. Các từ liên quan: 'intermission' (gián đoạn), 'stage' (sân khấu), 'performance' (buổi biểu diễn).

Video minh hoạ Hạ màn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạ màn

Câu hỏi thường gặp về "Hạ màn"

Hạ màn tiếng Anh là gì?

Hạ màn tiếng Anh là "Curtain drop" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động kết thúc một vở kịch hoặc buổi trình diễn khi màn curtain hạ xuống.

"Curtain drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Curtain drop" nghĩa tiếng Việt là "Hạ màn". Hạ màn là thuật ngữ trong sân khấu để chỉ lúc kết thúc vở diễn.

Phát âm "Curtain drop" như thế nào?

"Curtain drop" có phiên âm IPA /ˈkɜːtən ˌdrɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Curtain drop"?

Hạ màn đánh dấu sự kết thúc của vở kịch. — The curtain drop marked the end of the play.