Tiếng Việt
Màn cửa tiếng Anh là gì?
màn cửa tiếng Anh là curtain /ˈkɜrtən/. Vật dùng để che chắn hoặc trang trí cửa sổ, cửa ra vào trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curtain
Ví dụ câu với màn cửa / curtain
- 1
Tôi đã mua một chiếc màn cửa mới cho phòng khách.
I bought a new curtain for the living room.
- 2
Màn cửa giúp giữ nhiệt và giảm tiếng ồn.
Curtains help retain heat and reduce noise.
Ghi chú dùng từ màn cửa
Màn cửa là vật dụng trang trí và cách nhiệt cho cửa sổ hoặc cửa ra vào. Các từ liên quan: 'blinds' (rèm che), 'drapes' (màn dài), 'window treatment' (đồ trang trí cửa sổ).
Video minh hoạ màn cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với màn cửa
Câu hỏi thường gặp về "màn cửa"
Màn cửa tiếng Anh là gì?
Màn cửa tiếng Anh là "curtain" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che chắn hoặc trang trí cửa sổ, cửa ra vào trong nhà.
"curtain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curtain" nghĩa tiếng Việt là "màn cửa". Màn cửa là vật dụng trang trí và cách nhiệt cho cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Phát âm "curtain" như thế nào?
"curtain" có phiên âm IPA /ˈkɜrtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curtain"?
I bought a new curtain for the living room. — Tôi đã mua một chiếc màn cửa mới cho phòng khách.