Tiếng Việt
Ren ống tiếng Anh là gì?
Ren ống tiếng Anh là Pipe thread /paɪp θrɛd/. Ren ống là phần ren trên ống dùng để kết nối các ống hoặc phụ kiện với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pipe thread
Ví dụ câu với Ren ống / Pipe thread
- 1
Ren ống cần được kiểm tra để đảm bảo không rò rỉ.
The pipe thread must be checked to ensure there are no leaks.
- 2
Kỹ thuật viên đã sửa chữa ren ống bị hỏng.
The technician repaired the damaged pipe thread.
Ghi chú dùng từ Ren ống
Ren ống là phần ren trên ống dùng để kết nối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gasket' (đệm), 'coupling' (khớp nối), và 'seal' (đệm kín).
Video minh hoạ Ren ống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ren ống
Câu hỏi thường gặp về "Ren ống"
Ren ống tiếng Anh là gì?
Ren ống tiếng Anh là "Pipe thread" (danh từ), nghĩa là: Ren ống là phần ren trên ống dùng để kết nối các ống hoặc phụ kiện với nhau.
"Pipe thread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pipe thread" nghĩa tiếng Việt là "Ren ống". Ren ống là phần ren trên ống dùng để kết nối.
Phát âm "Pipe thread" như thế nào?
"Pipe thread" có phiên âm IPA /paɪp θrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pipe thread"?
The pipe thread must be checked to ensure there are no leaks. — Ren ống cần được kiểm tra để đảm bảo không rò rỉ.