Tiếng Việt
Kim chỉ tiếng Anh là gì?
kim chỉ tiếng Anh là needle and thread /ˈniː.dl ənd θrɛd/. Kim chỉ là dụng cụ gồm kim và chỉ dùng để khâu vá hoặc may vá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
needle and thread
Ví dụ câu với kim chỉ / needle and thread
- 1
Cô ấy dùng kim chỉ để sửa chiếc áo bị rách.
She used a needle and thread to repair the torn shirt.
- 2
Anh ấy mang kim chỉ để may chiếc quần bị rách.
He brought a needle and thread to sew his ripped pants.
Ghi chú dùng từ kim chỉ
Kim chỉ là dụng cụ may vá gồm kim và chỉ, thường dùng để sửa chữa hoặc làm đồ thủ công. Các từ liên quan: 'sewing' (may vá), 'fabric' (vải), 'stitch' (mũi khâu).
Video minh hoạ kim chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kim chỉ
Câu hỏi thường gặp về "kim chỉ"
Kim chỉ tiếng Anh là gì?
Kim chỉ tiếng Anh là "needle and thread" (danh từ), nghĩa là: Kim chỉ là dụng cụ gồm kim và chỉ dùng để khâu vá hoặc may vá.
"needle and thread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"needle and thread" nghĩa tiếng Việt là "kim chỉ". Kim chỉ là dụng cụ may vá gồm kim và chỉ, thường dùng để sửa chữa hoặc làm đồ thủ công.
Phát âm "needle and thread" như thế nào?
"needle and thread" có phiên âm IPA /ˈniː.dl ənd θrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "needle and thread"?
She used a needle and thread to repair the torn shirt. — Cô ấy dùng kim chỉ để sửa chiếc áo bị rách.