Tiếng Việt
Rốc két tiếng Anh là gì?
rốc két tiếng Anh là rocket /ˈrɒkɪt/. Tên gọi của loại tên lửa dùng để phóng vào không gian hoặc để quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rocket
Ví dụ câu với rốc két / rocket
- 1
Tên lửa đã bay qua bầu trời đêm rực rỡ.
The rocket soared through the bright night sky.
- 2
Chương trình phát triển tên lửa của quốc gia đã đạt nhiều thành tựu.
The country's rocket development program has achieved many successes.
Ghi chú dùng từ rốc két
Rốc két là loại tên lửa, dùng trong không gian hoặc quân sự. Các từ liên quan: 'missile' (tên lửa đạn đạo), 'spacecraft' (tàu vũ trụ), 'launch' (phóng).
Video minh hoạ rốc két
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rốc két
Câu hỏi thường gặp về "rốc két"
Rốc két tiếng Anh là gì?
Rốc két tiếng Anh là "rocket" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của loại tên lửa dùng để phóng vào không gian hoặc để quân sự.
"rocket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rocket" nghĩa tiếng Việt là "rốc két". Rốc két là loại tên lửa, dùng trong không gian hoặc quân sự.
Phát âm "rocket" như thế nào?
"rocket" có phiên âm IPA /ˈrɒkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rocket"?
The rocket soared through the bright night sky. — Tên lửa đã bay qua bầu trời đêm rực rỡ.