Tiếng Việt
Bơm hỏa tiễn tiếng Anh là gì?
bơm hỏa tiễn tiếng Anh là rocket pump /ˈrɒkɪt pʌmp/. máy bơm nhiên liệu dùng trong tên lửa để đẩy nhiên liệu vào buồng đốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rocket pump
Ví dụ câu với bơm hỏa tiễn / rocket pump
- 1
The rocket pump supplies fuel to the engine during launch.
Máy bơm hỏa tiễn cung cấp nhiên liệu cho động cơ trong quá trình phóng.
- 2
Engineers tested the rocket pump before the spacecraft's launch.
Các kỹ sư đã kiểm tra máy bơm hỏa tiễn trước khi phóng tàu vũ trụ.
Ghi chú dùng từ bơm hỏa tiễn
Máy bơm hỏa tiễn là thiết bị quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của tên lửa, giúp duy trì áp suất và dòng chảy nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fuel pump' (máy bơm nhiên liệu), 'thrust' (lực đẩy), và 'propulsion system' (hệ thống đẩy).
Video minh hoạ bơm hỏa tiễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm hỏa tiễn
Câu hỏi thường gặp về "bơm hỏa tiễn"
Bơm hỏa tiễn tiếng Anh là gì?
Bơm hỏa tiễn tiếng Anh là "rocket pump" (danh từ), nghĩa là: máy bơm nhiên liệu dùng trong tên lửa để đẩy nhiên liệu vào buồng đốt.
"rocket pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rocket pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm hỏa tiễn". Máy bơm hỏa tiễn là thiết bị quan trọng trong hệ thống nhiên liệu của tên lửa, giúp duy trì áp suất và dòng chảy nhiên liệu.
Phát âm "rocket pump" như thế nào?
"rocket pump" có phiên âm IPA /ˈrɒkɪt pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rocket pump"?
Máy bơm hỏa tiễn cung cấp nhiên liệu cho động cơ trong quá trình phóng. — The rocket pump supplies fuel to the engine during launch.