Tiếng Việt
Bệ phóng tên lửa tiếng Anh là gì?
bệ phóng tên lửa tiếng Anh là rocket launch pad /ˈrɒkɪt lɔntʃ pæd/. Nơi để phóng tên lửa lên không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rocket launch pad
Ví dụ câu với bệ phóng tên lửa / rocket launch pad
- 1
The rocket launch pad is located at the edge of the desert.
Bệ phóng tên lửa nằm ở rìa của sa mạc.
- 2
Scientists prepared the rocket on the launch pad.
Các nhà khoa học chuẩn bị tên lửa trên bệ phóng.
Ghi chú dùng từ bệ phóng tên lửa
Bệ phóng tên lửa là nơi các tên lửa được phóng lên không gian. Các thuật ngữ liên quan: 'launch', nghĩa là phóng; 'missile', nghĩa là tên lửa; 'spaceport', nghĩa là sân bay không gian.
Video minh hoạ bệ phóng tên lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệ phóng tên lửa
Câu hỏi thường gặp về "bệ phóng tên lửa"
Bệ phóng tên lửa tiếng Anh là gì?
Bệ phóng tên lửa tiếng Anh là "rocket launch pad" (cụm từ), nghĩa là: Nơi để phóng tên lửa lên không gian.
"rocket launch pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rocket launch pad" nghĩa tiếng Việt là "bệ phóng tên lửa". Bệ phóng tên lửa là nơi các tên lửa được phóng lên không gian.
Phát âm "rocket launch pad" như thế nào?
"rocket launch pad" có phiên âm IPA /ˈrɒkɪt lɔntʃ pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rocket launch pad"?
Bệ phóng tên lửa nằm ở rìa của sa mạc. — The rocket launch pad is located at the edge of the desert.