Tiếng Việt
Roi vọt tiếng Anh là gì?
roi vọt tiếng Anh là cane /keɪn/. dây roi dùng để đánh hoặc trừng phạt, thường làm bằng gỗ hoặc da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cane
Ví dụ câu với roi vọt / cane
- 1
Anh ấy dùng roi để dạy con.
He used a cane to discipline the child.
- 2
Cây roi cũ trong phòng của ông tôi.
The old cane in my grandfather's room.
Ghi chú dùng từ roi vọt
Roi là dụng cụ trừng phạt hoặc hỗ trợ đi lại, thường làm bằng gỗ hoặc da. Các từ liên quan: 'whip' (roi đánh), 'stick' (cây gậy), 'baton' (gậy chỉ huy).
Video minh hoạ roi vọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với roi vọt
Câu hỏi thường gặp về "roi vọt"
Roi vọt tiếng Anh là gì?
Roi vọt tiếng Anh là "cane" (danh từ), nghĩa là: dây roi dùng để đánh hoặc trừng phạt, thường làm bằng gỗ hoặc da.
"cane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cane" nghĩa tiếng Việt là "roi vọt". Roi là dụng cụ trừng phạt hoặc hỗ trợ đi lại, thường làm bằng gỗ hoặc da.
Phát âm "cane" như thế nào?
"cane" có phiên âm IPA /keɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cane"?
He used a cane to discipline the child. — Anh ấy dùng roi để dạy con.