Tiếng Việt
Ghế mây tiếng Anh là gì?
ghế mây tiếng Anh là cane chair /keɪn ʧɛr/. Ghế mây là loại ghế được làm từ chất liệu mây, thường dùng trong nội thất để ngồi nghỉ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cane chair
Ví dụ câu với ghế mây / cane chair
- 1
Tôi mua một chiếc ghế mây để trong phòng khách.
I bought a cane chair for the living room.
- 2
Ghế mây rất thoải mái và phù hợp với không gian ngoài trời.
The cane chair is very comfortable and suitable for outdoor spaces.
Ghi chú dùng từ ghế mây
Ghế mây là loại ghế làm từ mây tự nhiên hoặc tổng hợp, phổ biến trong nội thất truyền thống và hiện đại. Các thuật ngữ liên quan: 'furniture' (đồ nội thất), 'rattan' (mây tre), 'seating' (chỗ ngồi).
Video minh hoạ ghế mây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế mây
Câu hỏi thường gặp về "ghế mây"
Ghế mây tiếng Anh là gì?
Ghế mây tiếng Anh là "cane chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế mây là loại ghế được làm từ chất liệu mây, thường dùng trong nội thất để ngồi nghỉ hoặc trang trí.
"cane chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cane chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế mây". Ghế mây là loại ghế làm từ mây tự nhiên hoặc tổng hợp, phổ biến trong nội thất truyền thống và hiện đại.
Phát âm "cane chair" như thế nào?
"cane chair" có phiên âm IPA /keɪn ʧɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cane chair"?
I bought a cane chair for the living room. — Tôi mua một chiếc ghế mây để trong phòng khách.