The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mía tiếng Anh là gì?

mía tiếng Anh là sugar cane /ˈʃʊgər keɪn/. Cây mía là loại cây thân thảo, có thân dài, chứa nhiều đường, thường trồng để lấy mía làm đường hoặc thức uống.

Hình minh hoạ "mía" tiếng Anh là "sugar cane"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sugar cane

Danh từ
/ˈʃʊgər keɪn/

Ví dụ câu với mía / sugar cane

  1. 1

    Tôi thích uống nước mía vào mùa hè.

    I like to drink sugar cane juice in the summer.

  2. 2

    Mía được thu hoạch để sản xuất đường.

    Sugar cane is harvested to produce sugar.

Ghi chú dùng từ mía

Mía là cây trồng phổ biến để lấy đường. Các từ liên quan gồm 'đường' (sugar), 'mía đường' (sugarcane sugar), 'ép mía' (sugarcane pressing).

Video minh hoạ mía

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mía

Câu hỏi thường gặp về "mía"

Mía tiếng Anh là gì?

Mía tiếng Anh là "sugar cane" (danh từ), nghĩa là: Cây mía là loại cây thân thảo, có thân dài, chứa nhiều đường, thường trồng để lấy mía làm đường hoặc thức uống.

"sugar cane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sugar cane" nghĩa tiếng Việt là "mía". Mía là cây trồng phổ biến để lấy đường.

Phát âm "sugar cane" như thế nào?

"sugar cane" có phiên âm IPA /ˈʃʊgər keɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sugar cane"?

I like to drink sugar cane juice in the summer. — Tôi thích uống nước mía vào mùa hè.