The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rơn ghen tiếng Anh là gì?

rơn ghen tiếng Anh là X-ray /ˈɛks ˌreɪ/. Chụp X-quang, phương pháp hình ảnh y học dùng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể.

Hình minh hoạ "rơn ghen" tiếng Anh là "X-ray"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

X-ray

Danh từ
/ˈɛks ˌreɪ/

Ví dụ câu với rơn ghen / X-ray

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang để kiểm tra xương.

    The doctor ordered an X-ray to check the bones.

  2. 2

    Chúng tôi cần chụp X-quang phổi để xác định bệnh.

    We need an X-ray of the lungs to diagnose the illness.

Ghi chú dùng từ rơn ghen

X-ray là phương pháp hình ảnh y học sử dụng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'radiography' (chụp X-quang), 'radiologist' (bác sĩ chẩn đoán hình ảnh), 'tissue' (mô).

Video minh hoạ rơn ghen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rơn ghen

Câu hỏi thường gặp về "rơn ghen"

Rơn ghen tiếng Anh là gì?

Rơn ghen tiếng Anh là "X-ray" (danh từ), nghĩa là: Chụp X-quang, phương pháp hình ảnh y học dùng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể.

"X-ray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"X-ray" nghĩa tiếng Việt là "rơn ghen". X-ray là phương pháp hình ảnh y học sử dụng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể.

Phát âm "X-ray" như thế nào?

"X-ray" có phiên âm IPA /ˈɛks ˌreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "X-ray"?

The doctor ordered an X-ray to check the bones. — Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang để kiểm tra xương.