Tiếng Việt
Tia sáng yếu ớt tiếng Anh là gì?
tia sáng yếu ớt tiếng Anh là Dim ray /dɪm reɪ/. Một tia sáng yếu, mờ nhạt, thường biểu thị ánh sáng yếu ớt hoặc mờ nhạt trong một hoàn cảnh nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dim ray
Ví dụ câu với tia sáng yếu ớt / Dim ray
- 1
The candle emitted a dim ray of light in the dark room.
A dim ray of sunlight filtered through the cloudy sky.
- 2
Ánh sáng yếu ớt của đèn pin không đủ để chiếu sáng toàn bộ căn phòng.
The dim ray of the flashlight was not enough to illuminate the entire room.
Ghi chú dùng từ tia sáng yếu ớt
Tia sáng yếu ớt mô tả ánh sáng mờ nhạt, yếu. Các từ liên quan: 'faint light' (ánh sáng yếu), 'dull glow' (ánh sáng mờ nhạt), 'dim' (mờ nhạt, tối tăm).
Video minh hoạ tia sáng yếu ớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tia sáng yếu ớt
Câu hỏi thường gặp về "tia sáng yếu ớt"
Tia sáng yếu ớt tiếng Anh là gì?
Tia sáng yếu ớt tiếng Anh là "Dim ray" (danh từ), nghĩa là: Một tia sáng yếu, mờ nhạt, thường biểu thị ánh sáng yếu ớt hoặc mờ nhạt trong một hoàn cảnh nhất định.
"Dim ray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dim ray" nghĩa tiếng Việt là "tia sáng yếu ớt". Tia sáng yếu ớt mô tả ánh sáng mờ nhạt, yếu.
Phát âm "Dim ray" như thế nào?
"Dim ray" có phiên âm IPA /dɪm reɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dim ray"?
A dim ray of sunlight filtered through the cloudy sky. — The candle emitted a dim ray of light in the dark room.