Tiếng Việt
Cá đuối tiếng Anh là gì?
cá đuối tiếng Anh là ray fish /reɪ fɪʃ/. Cá đuối là một loại cá biển có hình dạng dẹt, sống dưới đáy biển, thường có cặp cánh rộng như đôi cánh của chim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ray fish
Ví dụ câu với cá đuối / ray fish
- 1
Cá đuối thường sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ray fish usually live in tropical and subtropical waters.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều cá đuối khi lặn dưới biển.
We saw many ray fish while diving underwater.
Ghi chú dùng từ cá đuối
Cá đuối là loại cá có cánh rộng, thuộc họ cá đuối. Các từ liên quan: 'stingray' (cá đuối gai độc), 'cartilaginous fish' (cá sụn), 'marine life' (đời sống biển).
Video minh hoạ cá đuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá đuối
Câu hỏi thường gặp về "cá đuối"
Cá đuối tiếng Anh là gì?
Cá đuối tiếng Anh là "ray fish" (danh từ), nghĩa là: Cá đuối là một loại cá biển có hình dạng dẹt, sống dưới đáy biển, thường có cặp cánh rộng như đôi cánh của chim.
"ray fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ray fish" nghĩa tiếng Việt là "cá đuối". Cá đuối là loại cá có cánh rộng, thuộc họ cá đuối.
Phát âm "ray fish" như thế nào?
"ray fish" có phiên âm IPA /reɪ fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ray fish"?
Ray fish usually live in tropical and subtropical waters. — Cá đuối thường sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.