Tiếng Việt
Rốn phổi tiếng Anh là gì?
rốn phổi tiếng Anh là Pulmonary hilum /ˈpʌlmənɛri ˈhaɪləm/. Chỗ rốn của phổi, nơi các mạch máu, thần kinh và ống dẫn khí đi vào và ra khỏi phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pulmonary hilum
Ví dụ câu với rốn phổi / Pulmonary hilum
- 1
Rốn phổi là nơi các mạch máu chính đi vào phổi.
The pulmonary hilum is where the main blood vessels enter the lung.
- 2
Chụp X-quang cho thấy rốn phổi rõ ràng.
The X-ray clearly shows the pulmonary hilum.
Ghi chú dùng từ rốn phổi
Rốn phổi là điểm nối của các cấu trúc chính vào phổi, như động mạch phổi, tĩnh mạch phổi và khí quản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lung root' (gốc phổi), 'bronchus' (khí quản), 'pulmonary artery' (động mạch phổi), và 'pulmonary vein' (tĩnh mạch phổi).
Video minh hoạ rốn phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rốn phổi
Câu hỏi thường gặp về "rốn phổi"
Rốn phổi tiếng Anh là gì?
Rốn phổi tiếng Anh là "Pulmonary hilum" (danh từ), nghĩa là: Chỗ rốn của phổi, nơi các mạch máu, thần kinh và ống dẫn khí đi vào và ra khỏi phổi.
"Pulmonary hilum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pulmonary hilum" nghĩa tiếng Việt là "rốn phổi". Rốn phổi là điểm nối của các cấu trúc chính vào phổi, như động mạch phổi, tĩnh mạch phổi và khí quản.
Phát âm "Pulmonary hilum" như thế nào?
"Pulmonary hilum" có phiên âm IPA /ˈpʌlmənɛri ˈhaɪləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pulmonary hilum"?
The pulmonary hilum is where the main blood vessels enter the lung. — Rốn phổi là nơi các mạch máu chính đi vào phổi.