Tiếng Việt
Rốn bể tiếng Anh là gì?
Rốn bể tiếng Anh là Tank drain /tæŋk dreɪn/. Ống hoặc thiết bị dùng để thoát nước hoặc chất lỏng khỏi bể chứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tank drain
Ví dụ câu với Rốn bể / Tank drain
- 1
The tank drain was clogged, causing water to overflow.
The plumber fixed the tank drain to prevent leaks.
- 2
Chúng tôi cần làm sạch rốn bể để tránh ô nhiễm.
We need to clean the tank drain to prevent contamination.
Ghi chú dùng từ Rốn bể
Rốn bể là phần để xả nước trong bể chứa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'valve' (van), 'pipe' (ống), 'leak' (rò rỉ).
Video minh hoạ Rốn bể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rốn bể
Câu hỏi thường gặp về "Rốn bể"
Rốn bể tiếng Anh là gì?
Rốn bể tiếng Anh là "Tank drain" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc thiết bị dùng để thoát nước hoặc chất lỏng khỏi bể chứa.
"Tank drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tank drain" nghĩa tiếng Việt là "Rốn bể". Rốn bể là phần để xả nước trong bể chứa.
Phát âm "Tank drain" như thế nào?
"Tank drain" có phiên âm IPA /tæŋk dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tank drain"?
The plumber fixed the tank drain to prevent leaks. — The tank drain was clogged, causing water to overflow.