Tiếng Việt
Ròng rã tiếng Anh là gì?
ròng rã tiếng Anh là Continuously /kənˈtɪnjuəsli/. liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Continuously
Ví dụ câu với ròng rã / Continuously
- 1
Anh ấy làm việc ròng rã suốt ngày đêm để hoàn thành dự án.
He worked continuously day and night to finish the project.
- 2
Chúng tôi đã học ròng rã trong suốt kỳ thi.
We studied continuously throughout the exam period.
Ghi chú dùng từ ròng rã
Từ 'ròng rã' diễn tả hành động kéo dài liên tục, không gián đoạn. Các từ liên quan gồm 'liên tục' (continuous), ' không ngừng' (uninterrupted), 'bền bỉ' (persistent).
Video minh hoạ ròng rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ròng rã
Câu hỏi thường gặp về "ròng rã"
Ròng rã tiếng Anh là gì?
Ròng rã tiếng Anh là "Continuously" (trạng từ), nghĩa là: liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian dài.
"Continuously" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Continuously" nghĩa tiếng Việt là "ròng rã". Từ 'ròng rã' diễn tả hành động kéo dài liên tục, không gián đoạn.
Phát âm "Continuously" như thế nào?
"Continuously" có phiên âm IPA /kənˈtɪnjuəsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Continuously"?
He worked continuously day and night to finish the project. — Anh ấy làm việc ròng rã suốt ngày đêm để hoàn thành dự án.