The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ròng tiếng Anh là gì?

ròng tiếng Anh là Continuous /kənˈtɪnjuəs/. Liên tục, không ngừng nghỉ, không gián đoạn.

Hình minh hoạ "ròng" tiếng Anh là "Continuous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Continuous

Tính từ
/kənˈtɪnjuəs/

Ví dụ câu với ròng / Continuous

  1. 1

    Dòng chảy của sông ròng rã qua nhiều thế kỷ.

    The river's flow has been continuous for centuries.

  2. 2

    Họ làm việc ròng rã suốt đêm để hoàn thành dự án.

    They worked continuously through the night to finish the project.

Ghi chú dùng từ ròng

Từ 'ròng' trong tiếng Việt thể hiện sự liên tục, không gián đoạn. Các từ liên quan gồm 'liên tục' (continuous), 'liên tục không ngừng' (unceasing), 'liên tục kéo dài' (ongoing).

Video minh hoạ ròng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ròng

Câu hỏi thường gặp về "ròng"

Ròng tiếng Anh là gì?

Ròng tiếng Anh là "Continuous" (tính từ), nghĩa là: Liên tục, không ngừng nghỉ, không gián đoạn.

"Continuous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Continuous" nghĩa tiếng Việt là "ròng". Từ 'ròng' trong tiếng Việt thể hiện sự liên tục, không gián đoạn.

Phát âm "Continuous" như thế nào?

"Continuous" có phiên âm IPA /kənˈtɪnjuəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Continuous"?

The river's flow has been continuous for centuries. — Dòng chảy của sông ròng rã qua nhiều thế kỷ.