Tiếng Việt
Rớt mạng tiếng Anh là gì?
rớt mạng tiếng Anh là lose connection /luːz kəˈnɛkʃn/. Mất kết nối mạng internet hoặc mạng điện thoại đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose connection
Ví dụ câu với rớt mạng / lose connection
- 1
Điện thoại của tôi bị rớt mạng khi đang gọi điện.
My phone lost connection during the call.
- 2
Bạn có thể giúp tôi sửa lỗi rớt mạng này không?
Can you help me fix this lost connection issue?
Ghi chú dùng từ rớt mạng
Rớt mạng là khi mất kết nối internet hoặc điện thoại đột ngột. Các từ liên quan: 'disconnect' (ngắt kết nối), 'network failure' (sự cố mạng), 'signal loss' (mất tín hiệu).
Video minh hoạ rớt mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rớt mạng
Câu hỏi thường gặp về "rớt mạng"
Rớt mạng tiếng Anh là gì?
Rớt mạng tiếng Anh là "lose connection" (động từ), nghĩa là: Mất kết nối mạng internet hoặc mạng điện thoại đột ngột.
"lose connection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose connection" nghĩa tiếng Việt là "rớt mạng". Rớt mạng là khi mất kết nối internet hoặc điện thoại đột ngột.
Phát âm "lose connection" như thế nào?
"lose connection" có phiên âm IPA /luːz kəˈnɛkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose connection"?
My phone lost connection during the call. — Điện thoại của tôi bị rớt mạng khi đang gọi điện.