The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rớt tàu tiếng Anh là gì?

rớt tàu tiếng Anh là miss a train /mɪs ə treɪn/. Trễ tàu, không kịp lên tàu đúng giờ.

Hình minh hoạ "rớt tàu" tiếng Anh là "miss a train"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

miss a train

Động từ
/mɪs ə treɪn/

Ví dụ câu với rớt tàu / miss a train

  1. 1

    Tôi đã rớt tàu sáng nay vì bị kẹt xe.

    I missed the train this morning because of traffic.

  2. 2

    Cô ấy đã rớt tàu và phải đợi chuyến tiếp theo.

    She missed the train and had to wait for the next one.

Ghi chú dùng từ rớt tàu

Rớt tàu là hành động không kịp lên tàu đúng giờ. Các từ liên quan: 'late' (trễ), 'delay' (hoãn), 'train schedule' (lịch trình tàu).

Video minh hoạ rớt tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rớt tàu

Câu hỏi thường gặp về "rớt tàu"

Rớt tàu tiếng Anh là gì?

Rớt tàu tiếng Anh là "miss a train" (động từ), nghĩa là: Trễ tàu, không kịp lên tàu đúng giờ.

"miss a train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"miss a train" nghĩa tiếng Việt là "rớt tàu". Rớt tàu là hành động không kịp lên tàu đúng giờ.

Phát âm "miss a train" như thế nào?

"miss a train" có phiên âm IPA /mɪs ə treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "miss a train"?

I missed the train this morning because of traffic. — Tôi đã rớt tàu sáng nay vì bị kẹt xe.