The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hòa lưới tiếng Anh là gì?

hòa lưới tiếng Anh là grid connection /ɡrɪd kəˈnɛkʃən/. Kết nối lưới điện để cung cấp hoặc tiêu thụ điện năng.

Hình minh hoạ "hòa lưới" tiếng Anh là "grid connection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grid connection

Danh từ
/ɡrɪd kəˈnɛkʃən/

Ví dụ câu với hòa lưới / grid connection

  1. 1

    Hệ thống hòa lưới giúp các nhà máy điện truyền tải điện năng đến người tiêu dùng.

    The grid connection allows power plants to transmit electricity to consumers.

  2. 2

    Việc hòa lưới cần đảm bảo an toàn và ổn định của hệ thống điện.

    Grid connection must ensure safety and stability of the electrical system.

Ghi chú dùng từ hòa lưới

Hòa lưới liên quan đến kết nối hệ thống điện với lưới điện quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'electricity grid' (lưới điện), 'power transmission' (truyền tải điện), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).

Video minh hoạ hòa lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hòa lưới

Câu hỏi thường gặp về "hòa lưới"

Hòa lưới tiếng Anh là gì?

Hòa lưới tiếng Anh là "grid connection" (danh từ), nghĩa là: Kết nối lưới điện để cung cấp hoặc tiêu thụ điện năng.

"grid connection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grid connection" nghĩa tiếng Việt là "hòa lưới". Hòa lưới liên quan đến kết nối hệ thống điện với lưới điện quốc gia.

Phát âm "grid connection" như thế nào?

"grid connection" có phiên âm IPA /ɡrɪd kəˈnɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grid connection"?

The grid connection allows power plants to transmit electricity to consumers. — Hệ thống hòa lưới giúp các nhà máy điện truyền tải điện năng đến người tiêu dùng.