The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rù tiếng Anh là gì?

rù tiếng Anh là hum /hʌm/. Phát ra tiếng ồn nhẹ hoặc liên tục, thường là do côn trùng hoặc máy móc.

Hình minh hoạ "rù" tiếng Anh là "hum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hum

Động từ
/hʌm/

Ví dụ câu với rù / hum

  1. 1

    Con ong đang rù quanh hoa.

    The bee is humming around the flower.

  2. 2

    Tiếng máy tính rù đều trong phòng.

    The computer is humming steadily in the room.

Ghi chú dùng từ rù

Rù mô tả tiếng ồn nhẹ, đều, thường do côn trùng hoặc máy móc phát ra. Các từ liên quan gồm 'buzz' (rù rì, vo vo), 'murmur' (lì xì, rì rào), 'drone' (tiếng ồn đều, dài).

Video minh hoạ rù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rù

Câu hỏi thường gặp về "rù"

Rù tiếng Anh là gì?

Rù tiếng Anh là "hum" (động từ), nghĩa là: Phát ra tiếng ồn nhẹ hoặc liên tục, thường là do côn trùng hoặc máy móc.

"hum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hum" nghĩa tiếng Việt là "rù". Rù mô tả tiếng ồn nhẹ, đều, thường do côn trùng hoặc máy móc phát ra.

Phát âm "hum" như thế nào?

"hum" có phiên âm IPA /hʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hum"?

The bee is humming around the flower. — Con ong đang rù quanh hoa.