Tiếng Việt
Rửa dạ dày tiếng Anh là gì?
rửa dạ dày tiếng Anh là gastric lavage /ˈɡæstrɪk ˈlævɪdʒ/. Thủ thuật y học để làm sạch dạ dày bằng cách rút chất độc hoặc chất lỏng ra khỏi dạ dày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastric lavage
Ví dụ câu với rửa dạ dày / gastric lavage
- 1
Bệnh nhân đã được chỉ định rửa dạ dày để loại bỏ thuốc quá liều.
The patient was given gastric lavage to remove the overdose of medication.
- 2
Trong trường hợp ngộ độc, rửa dạ dày là bước đầu tiên cần thiết.
In cases of poisoning, gastric lavage is an essential first step.
Ghi chú dùng từ rửa dạ dày
Rửa dạ dày là thủ thuật y học nhằm làm sạch dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stomach pump' (ống dẫn dạ dày), 'intubation' (đặt nội khí quản), và 'decontamination' (loại bỏ chất độc).
Video minh hoạ rửa dạ dày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa dạ dày
Câu hỏi thường gặp về "rửa dạ dày"
Rửa dạ dày tiếng Anh là gì?
Rửa dạ dày tiếng Anh là "gastric lavage" (động từ), nghĩa là: Thủ thuật y học để làm sạch dạ dày bằng cách rút chất độc hoặc chất lỏng ra khỏi dạ dày.
"gastric lavage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastric lavage" nghĩa tiếng Việt là "rửa dạ dày". Rửa dạ dày là thủ thuật y học nhằm làm sạch dạ dày.
Phát âm "gastric lavage" như thế nào?
"gastric lavage" có phiên âm IPA /ˈɡæstrɪk ˈlævɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastric lavage"?
The patient was given gastric lavage to remove the overdose of medication. — Bệnh nhân đã được chỉ định rửa dạ dày để loại bỏ thuốc quá liều.