Tiếng Việt
Rừng nhiệt đới tiếng Anh là gì?
rừng nhiệt đới tiếng Anh là Tropical rainforest /ˈtrɒpɪkl ˈreɪnˌfɔːrɪst/. rừng rậm nằm ở vùng nhiệt đới, đa dạng sinh học cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tropical rainforest
Ví dụ câu với rừng nhiệt đới / Tropical rainforest
- 1
Rừng nhiệt đới cung cấp nhiều loại trái cây và gỗ quý.
Tropical rainforests are home to many unique species.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ rừng nhiệt đới để duy trì cân bằng sinh thái.
Protecting tropical rainforests is crucial for ecological balance.
Ghi chú dùng từ rừng nhiệt đới
Rừng nhiệt đới là hệ sinh thái phong phú, liên quan đến các thuật ngữ như 'đa dạng sinh học' (biodiversity), 'bảo tồn' (conservation), và 'khí hậu nhiệt đới' (tropical climate).
Video minh hoạ rừng nhiệt đới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rừng nhiệt đới
Câu hỏi thường gặp về "rừng nhiệt đới"
Rừng nhiệt đới tiếng Anh là gì?
Rừng nhiệt đới tiếng Anh là "Tropical rainforest" (danh từ), nghĩa là: rừng rậm nằm ở vùng nhiệt đới, đa dạng sinh học cao.
"Tropical rainforest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tropical rainforest" nghĩa tiếng Việt là "rừng nhiệt đới". Rừng nhiệt đới là hệ sinh thái phong phú, liên quan đến các thuật ngữ như 'đa dạng sinh học' (biodiversity), 'bảo tồn' (conservation), và 'khí hậu nhiệt đới' (tropical climate).
Phát âm "Tropical rainforest" như thế nào?
"Tropical rainforest" có phiên âm IPA /ˈtrɒpɪkl ˈreɪnˌfɔːrɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tropical rainforest"?
Tropical rainforests are home to many unique species. — Rừng nhiệt đới cung cấp nhiều loại trái cây và gỗ quý.