Tiếng Việt
Rùng rợn tiếng Anh là gì?
rùng rợn tiếng Anh là Spine-chilling /spaɪn-ˈʧɪlɪŋ/. Gây rùng mình, sợ hãi hoặc kinh hoàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spine-chilling
Ví dụ câu với rùng rợn / Spine-chilling
- 1
Bộ phim kinh dị đó thật rùng rợn và làm tôi sợ hãi.
That horror movie was so spine-chilling that I couldn't sleep afterward.
- 2
Cảnh tượng trong rừng vào ban đêm thật rùng rợn và đáng sợ.
The scene in the forest at night was truly spine-chilling.
Ghi chú dùng từ rùng rợn
Từ 'rùng rợn' miêu tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường liên quan đến các trải nghiệm kinh dị hoặc đáng sợ. Các từ liên quan: 'terrifying' (kinh hoàng), 'haunting' (ám ảnh), 'eerie' (kỳ quái, rùng rợn).
Video minh hoạ rùng rợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rùng rợn
Câu hỏi thường gặp về "rùng rợn"
Rùng rợn tiếng Anh là gì?
Rùng rợn tiếng Anh là "Spine-chilling" (tính từ), nghĩa là: Gây rùng mình, sợ hãi hoặc kinh hoàng.
"Spine-chilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spine-chilling" nghĩa tiếng Việt là "rùng rợn". Từ 'rùng rợn' miêu tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường liên quan đến các trải nghiệm kinh dị hoặc đáng sợ.
Phát âm "Spine-chilling" như thế nào?
"Spine-chilling" có phiên âm IPA /spaɪn-ˈʧɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spine-chilling"?
That horror movie was so spine-chilling that I couldn't sleep afterward. — Bộ phim kinh dị đó thật rùng rợn và làm tôi sợ hãi.