The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rùng rùng tiếng Anh là gì?

rùng rùng tiếng Anh là thunder /ˈθʌndər/. Tiếng sấm lớn, ầm ầm trong trời đất, thường đi kèm với mưa to.

Hình minh hoạ "rùng rùng" tiếng Anh là "thunder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thunder

Động từ
/ˈθʌndər/

Ví dụ câu với rùng rùng / thunder

  1. 1

    Trời bắt đầu rùng rùng trước cơn mưa lớn.

    The thunder started rumbling before the heavy rain.

  2. 2

    Tiếng rùng rùng làm mọi người sợ hãi.

    The loud thunder scared everyone.

Ghi chú dùng từ rùng rùng

Rùng rùng thường liên quan đến âm thanh của sấm sét trong thời tiết xấu. Các từ liên quan: 'thunderstorm' (bão tố), 'lightning' (chớp), 'storm' (bão).

Video minh hoạ rùng rùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với rùng rùng

Câu hỏi thường gặp về "rùng rùng"

Rùng rùng tiếng Anh là gì?

Rùng rùng tiếng Anh là "thunder" (động từ), nghĩa là: Tiếng sấm lớn, ầm ầm trong trời đất, thường đi kèm với mưa to.

"thunder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thunder" nghĩa tiếng Việt là "rùng rùng". Rùng rùng thường liên quan đến âm thanh của sấm sét trong thời tiết xấu.

Phát âm "thunder" như thế nào?

"thunder" có phiên âm IPA /ˈθʌndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thunder"?

The thunder started rumbling before the heavy rain. — Trời bắt đầu rùng rùng trước cơn mưa lớn.