Tiếng Việt
Ghê hồn tiếng Anh là gì?
ghê hồn tiếng Anh là spine-chilling /ˈspaɪnˌʧɪlɪŋ/. Gây rùng mình, sợ hãi tột độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spine-chilling
Ví dụ câu với ghê hồn / spine-chilling
- 1
Bộ phim kinh dị đó thật sự ghê hồn.
That horror movie was truly spine-chilling.
- 2
Tiếng gió rít qua cửa sổ làm tôi cảm thấy ghê hồn.
The whistling wind through the window was spine-chilling.
Ghi chú dùng từ ghê hồn
Từ này mô tả cảm giác sợ hãi hoặc rùng mình mạnh mẽ. Các từ liên quan: terrifying (rất đáng sợ), frightening (làm sợ), eerie (rùng rợn).
Video minh hoạ ghê hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghê hồn
Câu hỏi thường gặp về "ghê hồn"
Ghê hồn tiếng Anh là gì?
Ghê hồn tiếng Anh là "spine-chilling" (tính từ), nghĩa là: Gây rùng mình, sợ hãi tột độ.
"spine-chilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spine-chilling" nghĩa tiếng Việt là "ghê hồn". Từ này mô tả cảm giác sợ hãi hoặc rùng mình mạnh mẽ.
Phát âm "spine-chilling" như thế nào?
"spine-chilling" có phiên âm IPA /ˈspaɪnˌʧɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spine-chilling"?
That horror movie was truly spine-chilling. — Bộ phim kinh dị đó thật sự ghê hồn.