The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruốc cá hồi tiếng Anh là gì?

Ruốc cá hồi tiếng Anh là Salmon floss /ˈsælmən flɒs/. Món ăn làm từ cá hồi xé nhỏ, sấy khô thành dạng bông để dùng làm gia vị hoặc ăn kèm.

Hình minh hoạ "Ruốc cá hồi" tiếng Anh là "Salmon floss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Salmon floss

Danh từ
/ˈsælmən flɒs/

Ví dụ câu với Ruốc cá hồi / Salmon floss

  1. 1

    Tôi thích ăn ruốc cá hồi với cơm nóng.

    I love eating salmon floss with hot rice.

  2. 2

    Ruốc cá hồi thường được dùng để trang trí món ăn Nhật Bản.

    Salmon floss is often used to garnish Japanese dishes.

Ghi chú dùng từ Ruốc cá hồi

Ruốc cá hồi là loại thực phẩm chế biến từ cá hồi, có thể dùng làm gia vị hoặc ăn kèm. Các thuật ngữ liên quan: 'salmon' (cá hồi), 'floss' (bông xé nhỏ), 'dried fish' (cá khô).

Video minh hoạ Ruốc cá hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ruốc cá hồi

Câu hỏi thường gặp về "Ruốc cá hồi"

Ruốc cá hồi tiếng Anh là gì?

Ruốc cá hồi tiếng Anh là "Salmon floss" (danh từ), nghĩa là: Món ăn làm từ cá hồi xé nhỏ, sấy khô thành dạng bông để dùng làm gia vị hoặc ăn kèm.

"Salmon floss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Salmon floss" nghĩa tiếng Việt là "Ruốc cá hồi". Ruốc cá hồi là loại thực phẩm chế biến từ cá hồi, có thể dùng làm gia vị hoặc ăn kèm.

Phát âm "Salmon floss" như thế nào?

"Salmon floss" có phiên âm IPA /ˈsælmən flɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Salmon floss"?

I love eating salmon floss with hot rice. — Tôi thích ăn ruốc cá hồi với cơm nóng.