Tiếng Việt
Cá hồi tiếng Anh là gì?
cá hồi tiếng Anh là salmon /ˈsæmən/. Cá hồi là một loại cá nước lạnh, thường được nuôi để lấy thịt và cá hồi sống trong các vùng biển và sông lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salmon
Ví dụ câu với cá hồi / salmon
- 1
Tôi thích ăn cá hồi nướng vào cuối tuần.
I enjoy eating grilled salmon on weekends.
- 2
Cá hồi là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.
Salmon is a great source of omega-3.
Ghi chú dùng từ cá hồi
Cá hồi là loại cá phổ biến trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản), 'omega-3' (axit béo omega-3).
Video minh hoạ cá hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá hồi
Câu hỏi thường gặp về "cá hồi"
Cá hồi tiếng Anh là gì?
Cá hồi tiếng Anh là "salmon" (danh từ), nghĩa là: Cá hồi là một loại cá nước lạnh, thường được nuôi để lấy thịt và cá hồi sống trong các vùng biển và sông lạnh.
"salmon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salmon" nghĩa tiếng Việt là "cá hồi". Cá hồi là loại cá phổ biến trong ẩm thực và có giá trị dinh dưỡng cao.
Phát âm "salmon" như thế nào?
"salmon" có phiên âm IPA /ˈsæmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salmon"?
I enjoy eating grilled salmon on weekends. — Tôi thích ăn cá hồi nướng vào cuối tuần.