The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rượu bia tiếng Anh là gì?

rượu bia tiếng Anh là alcoholic beverages /ˌælkəˈhɒlɪk ˈbɛvərɪʤɪz/. Các loại đồ uống có cồn như rượu, bia, rượu mạnh.

Hình minh hoạ "rượu bia" tiếng Anh là "alcoholic beverages"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alcoholic beverages

Danh từ
/ˌælkəˈhɒlɪk ˈbɛvərɪʤɪz/

Ví dụ câu với rượu bia / alcoholic beverages

  1. 1

    Anh ấy thích uống rượu bia vào cuối tuần.

    He likes to drink alcoholic beverages on weekends.

  2. 2

    Rượu bia có thể gây hại cho sức khỏe nếu sử dụng quá mức.

    Alcoholic beverages can be harmful to health if consumed excessively.

Ghi chú dùng từ rượu bia

Rượu bia là các loại đồ uống có chứa cồn như rượu vang, bia, rượu mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'beer' (bia), 'wine' (rượu vang), 'spirits' (rượu mạnh).

Video minh hoạ rượu bia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rượu bia

Câu hỏi thường gặp về "rượu bia"

Rượu bia tiếng Anh là gì?

Rượu bia tiếng Anh là "alcoholic beverages" (danh từ), nghĩa là: Các loại đồ uống có cồn như rượu, bia, rượu mạnh.

"alcoholic beverages" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alcoholic beverages" nghĩa tiếng Việt là "rượu bia". Rượu bia là các loại đồ uống có chứa cồn như rượu vang, bia, rượu mạnh.

Phát âm "alcoholic beverages" như thế nào?

"alcoholic beverages" có phiên âm IPA /ˌælkəˈhɒlɪk ˈbɛvərɪʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alcoholic beverages"?

He likes to drink alcoholic beverages on weekends. — Anh ấy thích uống rượu bia vào cuối tuần.