The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rượu dừa tiếng Anh là gì?

rượu dừa tiếng Anh là coconut wine /ˈkoʊkəˌnʌt waɪn/. Rượu dừa là loại rượu truyền thống làm từ nước dừa hoặc thịt dừa lên men, phổ biến ở Việt Nam.

Hình minh hoạ "rượu dừa" tiếng Anh là "coconut wine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coconut wine

Danh từ
/ˈkoʊkəˌnʌt waɪn/

Ví dụ câu với rượu dừa / coconut wine

  1. 1

    Chúng tôi đã thưởng thức rượu dừa trong lễ hội địa phương.

    We enjoyed coconut wine at the local festival.

  2. 2

    Rượu dừa có vị ngọt nhẹ và mùi thơm đặc trưng của dừa.

    Coconut wine has a mild sweet taste and a distinctive coconut aroma.

Ghi chú dùng từ rượu dừa

Rượu dừa là loại đồ uống truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại rượu như rượu nếp, rượu gạo.

Video minh hoạ rượu dừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rượu dừa

Câu hỏi thường gặp về "rượu dừa"

Rượu dừa tiếng Anh là gì?

Rượu dừa tiếng Anh là "coconut wine" (danh từ), nghĩa là: Rượu dừa là loại rượu truyền thống làm từ nước dừa hoặc thịt dừa lên men, phổ biến ở Việt Nam.

"coconut wine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coconut wine" nghĩa tiếng Việt là "rượu dừa". Rượu dừa là loại đồ uống truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các loại rượu như rượu nếp, rượu gạo.

Phát âm "coconut wine" như thế nào?

"coconut wine" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt waɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coconut wine"?

We enjoyed coconut wine at the local festival. — Chúng tôi đã thưởng thức rượu dừa trong lễ hội địa phương.